Làm visa mất bao nhiêu tiền? Mức phí làm visa có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại visa, quốc gia bạn muốn đến và thời gian xử lý. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về các loại visa phổ biến và bảng giá làm visa cho các quốc gia từ Châu Á đến Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Úc. Cùng HappyBook Travel tìm hiểu ngay để chuẩn bị chi phí cho chuyến đi của bạn
Đăng ký Tư vấn xin Visa
Các loại visa phổ biến hiện nay
Trước khi khám phá các loại visa hiện nay, bạn có thể thắc mắc: “làm visa cần những gì?”. Đây là câu hỏi quan trọng, vì việc chuẩn bị hồ sơ chính xác sẽ giúp quá trình xin visa diễn ra suôn sẻ. Mỗi loại visa sẽ có những yêu cầu riêng và việc hiểu rõ sẽ giúp bạn chọn lựa đúng loại visa phù hợp với mục đích chuyến đi của mình. Sau đây là một số loại visa phổ biến hiện nay:
>>> Dịch vụ làm visa trọn gói tại HappyBook Travel
Visa du lịch (DL)
Visa du lịch được cấp cho người muốn đến Việt Nam với mục đích tham quan, khám phá và trải nghiệm các danh lam thắng cảnh. Tuy nhiên, loại visa này không cho phép người sở hữu tham gia vào bất kỳ hoạt động lao động hay công việc nào tại Việt Nam. Visa du lịch có hai loại chính:
- Visa dán: Được gắn vào hộ chiếu
- Visa rời: Dưới dạng file PDF cần in ra khi nhập cảnh.
Visa lao động (LĐ1 – LĐ2)
Visa lao động dành cho người nước ngoài đến Việt Nam để làm việc tại các tổ chức, doanh nghiệp hoặc công ty. Có hai loại visa lao động:
- Visa LĐ1: Không yêu cầu giấy phép lao động.
- Visa LĐ2: Yêu cầu người lao động phải có giấy phép lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam.


Visa công tác (DN1 – DN2)
Visa công tác, còn gọi là visa doanh nghiệp, được cấp cho người đến Việt Nam để làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động thương mại.
- Visa DN1: Được cấp cho những người làm việc với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.
- Visa DN2: Dành cho những người tham gia thành lập doanh nghiệp hoặc tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế.
Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)
Visa đầu tư dành cho các nhà đầu tư nước ngoài hoặc người đại diện của tổ chức nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Visa này cho phép nhà đầu tư và gia đình lưu trú dài hạn tại Việt Nam, đồng thời có thể gia hạn và xin thẻ tạm trú với thời gian lên đến 10 năm.
Bài viết liên quan:
- Bật Mí Điều Kiện Và Thủ Tục Xin E Visa Trung Quốc Mới Nhất
- Đi Nước Ngoài Cần Giấy Tờ Gì? Những Điều Cần Lưu Ý Khi Đi Nước Ngoài
Visa thăm thân (TT)
Visa thăm thân cấp cho người nước ngoài với mục đích thăm gia đình, người thân tại Việt Nam. Những người đủ điều kiện để xin visa thăm thân gồm vợ/chồng, cha/mẹ và con cái của công dân Việt Nam hoặc vợ/chồng, con của người nước ngoài có thị thực dài hạn tại Việt Nam.


Visa điện tử (EV)
Visa điện tử (EV) là loại visa cấp trực tuyến cho công dân của 81 quốc gia. Visa này có thời gian hiệu lực tối đa là 30 ngày và cho phép nhập cảnh qua một số cửa khẩu nhất định tại Việt Nam. Visa điện tử giúp đơn giản hóa quá trình xin visa cho người nước ngoài và có thể được cấp nhanh chóng.
Làm visa mất bao nhiêu tiền?
Khi chuẩn bị làm visa, một trong những yếu tố quan trọng bạn cần lưu ý là chi phí. Tuy nhiên, giá làm visa không cố định và có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là bảng giá làm visa các nước tham khảo:
Bảng giá làm visa cho các quốc gia tại Châu Á
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại visa khi làm thủ tục xin visa đi các nước thuộc khu vực Châu Á, bao gồm thông tin về làm visa đi Trung Quốc dài hạn:
| Quốc gia | Loại visa | Thời gian xử lý | Giá tham khảo |
| Trung Quốc | Visa du lịch | 8 ngày | 155 USD |
| Visa thăm thân | |||
| Visa công tác | |||
| Hàn Quốc | Visa du lịch | 8 ngày | 135 USD |
| Visa công tác | |||
| Visa thăm thân | |||
| Nhật Bản | Visa công tác | 8 ngày | 135 USD |
| Visa du lịch | |||
| Visa thăm thân | 175 USD | ||
| Multiple | |||
| Đài Loan | Visa công tác | 7 ngày | 135 USD |
| Visa du lịch | |||
| Visa thăm thân | |||
| Ấn Độ | Visa điện tử | 3 ngày | 95 USD |
| Hong Kong | Visa du lịch | Hơn 4 tuần | 170 USD |
| Visa công tác/thương mại | |||
| Visa thăm thân | |||
| Singapore | Visa cho người nước ngoài | 5 – 7 ngày | 120 USD |
| Thái Lan | Visa cho người nước ngoài | 5 ngày | 135 USD |
Bảng giá làm visa cho các quốc gia tại Châu Âu
Bạn đang lên kế hoạch sang Châu Âu? Dưới đây là bảng giá tham khảo các loại visa phổ biến giúp bạn dễ dàng chuẩn bị hồ sơ và chi phí phù hợp cho chuyến đi sắp tới.
| Quốc gia | Loại visa | Thời gian xử lý | Giá tham khảo | |
| Người lớn | Trẻ em | |||
| Vương Quốc Anh | Du lịch, công tác, thăm thân | 23 – 25 ngày | Khách hàng ở Hà Nội: 300 USD
Khách hàng ở TP.HCM, Đà Nẵng: 355 USD |
|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 15 – 21 ngày | 250 USD | ||
| Thụy Sĩ | 260 USD | 200 USD | ||
| Phần Lan | 250 USD | 200 USD | ||
| Áo | 250 USD | 200 USD | ||
| Slovenia | 260 USD | 200 USD | ||
| Hungary | 260 USD | 200 USD | ||
| Bỉ | 265 USD | 200 USD | ||
| Thụy Điển | 250 USD | 210 USD | ||
| Tây Ban Nha | 240 USD | 200 USD | ||
| Bồ Đào Nha | 260 USD | 250 USD | ||
| Hà Lan | 260 USD | 250 USD | ||
| Na Uy | 260 USD | 250 USD | ||
| Đan Mạch | 260 USD | 250 USD | ||
| Hy Lạp | 250 USD | 210 USD | ||
| Ý | 255 USD | 200 USD | ||
| Đức | 245 USD | 220 USD | ||
| Pháp | 250 USD | 195 – 220 USD | ||
Bảng giá làm visa cho các quốc gia tại Châu Mỹ
Nếu bạn đang lên kế hoạch đến thăm các quốc gia thuộc Châu Mỹ, dưới đây là thông tin tham khảo về thời gian xử lý và chi phí visa:
| Quốc gia | Loại visa | Thời gian xử lý | Mức phí ước tính |
| Hoa Kỳ | Du lịch, thăm thân, công tác | 7 – 10 ngày | 260 USD |
| Canada | 1 – 2 tháng | 325 USD | |
| Brazil | 15 – 21 ngày | 270 USD |
Bảng giá làm visa cho các quốc gia tại Châu Úc
Visa đến Châu Úc thường mất thời gian xử lý lâu hơn, đặc biệt với các nước có quy trình xét duyệt kỹ như Úc hay New Zealand. Dưới đây là mức giá phổ biến:
| Quốc gia | Loại visa | Thời gian xử lý | Mức phí tham khảo |
| Úc | Du lịch, thăm thân, công tác | Khoảng 15 – 21 ngày | 250 USD |
| New Zealand | 1 – 2 tháng | 325 USD |
Quy trình làm visa các nước
Dù mỗi quốc gia có thể yêu cầu hồ sơ khác nhau, nhưng về cơ bản, quá trình xin visa sẽ bao gồm các bước sau:
Bước 1: Lựa chọn loại visa phù hợp
Mỗi quốc gia có nhiều loại visa khác nhau như du lịch, công tác, thăm thân, du học… Bạn cần xác định đúng loại visa để chuẩn bị hồ sơ phù hợp với mục đích chuyến đi.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Tùy vào từng nước, hồ sơ có thể yêu cầu các loại giấy tờ như hộ chiếu còn hạn, ảnh thẻ, giấy tờ chứng minh công việc và tài chính, lịch trình chi tiết, thư mời hoặc booking vé máy bay – khách sạn. Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác sẽ giúp hồ sơ của bạn được xử lý nhanh hơn và tăng khả năng được cấp visa.


Bước 3: Nộp hồ sơ
Hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán, trung tâm tiếp nhận thị thực hoặc nộp online (đối với một số nước hỗ trợ visa điện tử). Hãy kiểm tra kỹ địa chỉ nộp và hình thức nộp để tránh sai sót đáng tiếc.
Bước 4: Đóng phí và đặt lịch hẹn nếu cần
Một số quốc gia yêu cầu đặt lịch hẹn để lấy sinh trắc học hoặc phỏng vấn. Phí xin visa sẽ thay đổi theo từng quốc gia và loại visa, nên bạn nên cập nhật trước để chuẩn bị tài chính phù hợp.
Bước 5: Chờ xét duyệt và nhận kết quả
Nhiều người thường thắc mắc làm visa mất bao nhiêu ngày và thực tế cho thấy thời gian xử lý hồ sơ visa có thể kéo dài từ 3 ngày đến vài tuần, tùy theo từng nước. Trong thời gian này, bạn nên theo dõi email hoặc tin nhắn từ phía cơ quan cấp visa để không bỏ lỡ thông báo quan trọng.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá làm visa
Trước khi bạn quyết định làm visa, ngoài việc tìm hiểu “làm visa mất bao nhiêu tiền?”, song song với đó bạn cũng cần để tâm đến một số yếu tố thiết yếu. Một vài yếu tố dưới đây có thể tác động trực tiếp đến giá làm visa, bạn nên lưu ý:
- Loại visa: Mỗi loại visa, chẳng hạn như visa du lịch, công tác hay du học, sẽ có mức phí khác nhau do yêu cầu hồ sơ và thủ tục riêng biệt của từng loại.
- Quốc gia muốn đến: Chi phí làm visa còn phụ thuộc vào quy trình của từng quốc gia. Các quốc gia có yêu cầu khắt khe hoặc quy định phức tạp thường sẽ có chi phí cao hơn.
- Thời gian xử lý ưu tiên: Nếu bạn cần visa gấp, chi phí có thể tăng lên do dịch vụ xử lý ưu tiên. Điều này cho phép bạn nhận visa nhanh chóng nhưng với mức giá cao hơn.
- Chi phí phát sinh: Ngoài phí chính, có thể phát sinh thêm chi phí như dịch thuật, sửa đổi hồ sơ hoặc bổ sung các giấy tờ yêu cầu thêm, làm tăng tổng chi phí làm visa.
- Chính sách và điều kiện địa phương: Một số quốc gia yêu cầu bảo hiểm du lịch, chứng minh tài chính hoặc giấy tờ y tế, điều này cũng có thể làm gia tăng chi phí làm visa.
- Sự thay đổi luật pháp: Các thay đổi về luật visa từ quốc gia cấp visa có thể làm thay đổi mức phí và bạn cần cập nhật thông tin thường xuyên để tránh những khoản chi ngoài ý muốn.
Việc xin visa là bước không thể thiếu khi bạn chuẩn bị cho hành trình ra nước ngoài. Trả lời cho câu hỏi “Làm visa mất bao nhiêu tiền?”, chi phí sẽ thay đổi tùy vào loại visa và quốc gia đích. Tham khảo các bảng giá làm visa cho các quốc gia khác nhau sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí cần thiết cho chuyến đi của mình.

